dặc dặc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kéo dài liên tục, không dứt, không ngớt: "dặc dặc" dùng để miêu tả một sự việc, hiện tượng nào đó diễn ra một cách liên miên, kéo dài trong thời gian, thường gây cảm giác nặng nề, mệt mỏi hoặc buồn bã.
- Dày đặc, không ngừng: Có thể dùng để miêu tả những thứ xuất hiện với mật độ dày, liên tục không ngớt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mưa rơi dặc dặc suốt ba ngày đêm. (Mưa rơi liên miên không dứt suốt ba ngày đêm.)
- Tiếng khóc dặc dặc vang lên từ trong nhà. (Tiếng khóc nức nở, không ngớt vang lên từ trong nhà.)
- Sương mù dặc dặc phủ kín cả cánh đồng. (Sương mù dày đặc phủ kín cả cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dặc dặc" thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc lối nói trang trọng, ít phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Từ này mang sắc thái cổ điển, gợi hình ảnh mạnh mẽ về sự kéo dài đơn điệu và nặng nề.
- Nỗi buồn dặc dặc như sông dài. (Nỗi buồn kéo dài triền miên như dòng sông dài.)
Biến thể và từ gần giống
Dằng dặc (tính từ): Là biến thể phổ biến hơn, cùng nghĩa với "dặc dặc", chỉ sự kéo dài liên miên, chậm chạp.
- Con đường dằng dặc trước mắt. (Con đường dài dằng dặc trước mắt.)
Lê thê (tính từ): Kéo dài một cách chậm chạp, làm cho người ta cảm thấy mệt mỏi.
- Liên miên (tính từ): Diễn ra liên tiếp không dứt, không ngừng.
Từ đồng nghĩa
- Liên tục: không ngừng nghỉ.
- Triền miên: kéo dài không dứt (thường chỉ việc không mong muốn).
- Không dứt: không chấm dứt.
Lưu ý sử dụng
- "Dặc dặc" là một từ cũ, ít dùng trong giao tiếp thông thường hiện nay. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "dằng dặc" được ưa chuộng và phổ biến hơn.
- Từ này chủ yếu dùng trong văn viết mang tính văn học, trang trọng để tạo hình ảnh và cảm xúc đặc biệt.